tactical manoeuvre

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bước di chuyển chiến thuật: "tactical manoeuvre" chỉ một hành động hoặc động thái được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu chiến thuật cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự, thể thao, hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a tactical manoeuvre to outflank the enemy. (Vị tướng đã ra lệnh một bước di chuyển chiến thuật để bao vây quân địch.)
    • The chess player's tactical manoeuvre caught his opponent off guard. (Bước di chuyển chiến thuật của kỳ thủ cờ vua đã khiến đối thủ mất cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tactical manoeuvre in business": một bước đi chiến thuật trong kinh doanh.

    • The company's decision to lower prices was a tactical manoeuvre to gain market share. (Quyết định giảm giá của công ty một bước đi chiến thuật để giành thị phần.)
  • "to execute a tactical manoeuvre": thực hiện một bước di chuyển chiến thuật.

    • The pilot executed a flawless tactical manoeuvre to avoid the missile. (Phi công đã thực hiện một bước di chuyển chiến thuật hoàn hảo để tránh tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactical (tính từ): mang tính chiến thuật.

    • The tactical approach was more effective than a direct assault. (Cách tiếp cận chiến thuật hiệu quả hơn so với một cuộc tấn công trực diện.)
  • Manoeuvre (danh từ/động từ): sự di chuyển hoặc hành động khéo léo.

    • The driver performed a quick manoeuvre to avoid the obstacle. (Người lái xe đã thực hiện một bước di chuyển nhanh để tránh chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Strategic move: bước đi chiến lược (thường nhấn mạnh vào mục tiêu dài hạn).
  • Tactic: chiến thuật (thường danh từ chỉ kế hoạch hoặc phương pháp).
  • Feint: động tác giả (trong thể thao hoặc quân sự, nhằm đánh lừa đối thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manoeuvre into: di chuyển hoặc đưa vào vị trí một cách khéo léo.
    • He manoeuvred his car into the tight parking space. (Anh ấy đã khéo léo đưa xe vào chỗ đậu chật hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Room to manoeuvre: không gian để hành động hoặc thay đổi chiến thuật.
    • The contract gave the manager little room to manoeuvre. (Hợp đồng cho người quản lý rất ít không gian để thay đổi chiến thuật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tactical manoeuvre
A chess player executes a tactical manoeuvre to capture the opponent's queen.